当然
dāng rán
Nghĩa
- đương nhiên
- tất nhiên
Định nghĩa
表示肯定,合乎事理或情理,没有疑问。
Diễn tả sự khẳng định, hợp lẽ thường hoặc tình lý, không có gì phải nghi ngờ.
Cách dùng
通常用作副词,表示理所当然、毫无疑问。常用于回答别人的问题,或用来强调某件事情是显然的、不用怀疑的。
Thường dùng như trạng từ, biểu thị điều tất nhiên, không còn nghi ngờ gì. Thường dùng để trả lời câu hỏi của người khác, hoặc dùng để nhấn mạnh một việc gì đó là hiển nhiên, không cần hoài nghi.
Ví dụ
- 1 我当然会帮助你。 (Tất nhiên tôi sẽ giúp bạn.)
- 2 这件事当然可以。 (Việc này tất nhiên là được.)
- 3 他当然不知道。 (Anh ấy tất nhiên không biết.)
- 4 当然,你也可以选择不去。 (Tất nhiên, bạn cũng có thể chọn không đi.)
- 5 学习当然重要,但健康更重要。 (Học tập tất nhiên quan trọng, nhưng sức khỏe còn quan trọng hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.