录用
lù yòng
Nghĩa
- tuyển dụng
- nhận vào làm
Định nghĩa
录用指在考察、筛选后,决定接收某人担任工作或职务。
Tuyển dụng là việc sau khi xem xét, sàng lọc, quyết định nhận ai đó vào làm một công việc hoặc chức vụ.
Cách dùng
通常用于正式场合,如招聘、人事任命等,指雇主或机构接受应聘者成为员工。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như tuyển dụng, bổ nhiệm nhân sự, chỉ việc nhà tuyển dụng hoặc cơ quan chấp nhận ứng viên trở thành nhân viên.
Ví dụ
- 1 公司录用了三名新员工。 (Công ty đã tuyển dụng ba nhân viên mới.)
- 2 他经过面试被录用了。 (Anh ấy sau khi phỏng vấn đã được nhận vào làm.)
- 3 这家企业每年都会录用一批应届毕业生。 (Doanh nghiệp này mỗi năm đều tuyển dụng một đợt sinh viên mới tốt nghiệp.)
- 4 录用通知书已经发出去了。 (Thông báo trúng tuyển đã được gửi đi.)
- 5 考核合格者才能被录用。 (Người vượt qua kỳ sát hạch mới được tuyển dụng.)
- 6 她因专业能力突出被优先录用。 (Cô ấy vì năng lực chuyên môn nổi bật nên được ưu tiên tuyển dụng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.