Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 影子

影子

yǐng zi

HSK 6

Nghĩa

  • bóng
  • cái bóng

Định nghĩa

影子是指物体挡住光线后形成的暗影,也指镜面或水面等反射出的形象。比喻事物留下的痕迹或迹象。

影子 là bóng tối được tạo ra khi vật thể che khuất ánh sáng, cũng chỉ hình ảnh phản chiếu trên gương hoặc mặt nước. Ví dụ cho dấu vết hoặc dấu hiệu để lại của sự vật.

Cách dùng

名词,常用作主语或宾语。可以指具体的影子,也可以指抽象的影响或痕迹。

Danh từ, thường dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Có thể chỉ cái bóng cụ thể, cũng có thể chỉ ảnh hưởng hoặc dấu vết trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 树在阳光下投下长长的影子。 (Cái cây đổ bóng dài dưới ánh nắng mặt trời.)
  • 2 他看着水中自己的影子发呆。 (Anh ấy ngẩn ngơ nhìn bóng mình dưới nước.)
  • 3 这件事在他心里留下了影子。 (Chuyện này để lại bóng đen trong lòng anh ấy.)
  • 4 我们追着影子跑,却怎么也追不上。 (Chúng tôi chạy theo cái bóng, nhưng không bao giờ đuổi kịp.)
  • 5 他总觉得自己活在哥哥的影子下。 (Anh ấy luôn cảm thấy mình sống dưới cái bóng của anh trai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome