影视
yǐng shì
Nghĩa
- điện ảnh và truyền hình
Định nghĩa
影视是指电影和电视的总称,也指与电影、电视相关的行业或作品。
影视 là thuật ngữ chỉ chung phim điện ảnh và truyền hình, cũng dùng để chỉ ngành công nghiệp hoặc tác phẩm liên quan đến phim ảnh và truyền hình.
Cách dùng
影视作为名词,常用来修饰其他名词,如影视作品、影视明星、影视产业等。也可以单独使用,表示电影和电视这个整体。
影视 là danh từ, thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác như tác phẩm điện ảnh và truyền hình, ngôi sao điện ảnh và truyền hình, ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình, v.v. Cũng có thể dùng độc lập để chỉ tổng thể phim điện ảnh và truyền hình.
Ví dụ
- 1 她是一名影视演员。 (Cô ấy là một diễn viên điện ảnh và truyền hình.)
- 2 影视产业在中国发展很快。 (Ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình phát triển rất nhanh ở Trung Quốc.)
- 3 我喜欢看影视作品,尤其是科幻片。 (Tôi thích xem các tác phẩm điện ảnh và truyền hình, đặc biệt là phim khoa học viễn tưởng.)
- 4 这家公司专门制作影视特效。 (Công ty này chuyên làm hiệu ứng đặc biệt cho phim ảnh và truyền hình.)
- 5 他毕业于北京电影学院影视专业。 (Anh ấy tốt nghiệp chuyên ngành điện ảnh và truyền hình tại Học viện Điện ảnh Bắc Kinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.