Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 心事

心事

xīn shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tâm sự
  • nỗi lòng

Định nghĩa

心里盘算的事;忧虑、烦恼的事情。

Chuyện tính toán trong lòng; điều lo lắng, phiền muộn.

Cách dùng

“心事”通常指内心藏着的、不轻易告诉别人的事情,常与“有”、“无”、“说”、“藏”等动词搭配。

“心事” thường chỉ những điều giấu kín trong lòng, không dễ nói cho người khác, thường kết hợp với các động từ như “有”, “无”, “说”, “藏”.

Ví dụ

  • 1 他看起来有心事,总是闷闷不乐。 (Anh ấy trông có vẻ có tâm sự, lúc nào cũng buồn bã.)
  • 2 你有什么心事可以告诉我,我会帮你分担。 (Nếu bạn có tâm sự gì có thể nói với tôi, tôi sẽ giúp bạn chia sẻ.)
  • 3 她把自己的心事写进了日记里。 (Cô ấy viết tâm sự của mình vào nhật ký.)
  • 4 别把心事藏在心里,说出来会好受一些。 (Đừng giấu tâm sự trong lòng, nói ra sẽ dễ chịu hơn.)
  • 5 看他眉头紧锁,一定有心事。 (Nhìn anh ấy nhíu mày, chắc chắn có tâm sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome