Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 快递

快递

kuài dì

HSK 4

Nghĩa

  • chuyển phát nhanh

Định nghĩa

快递是指快速递送物品的服务,通常由快递公司负责,将包裹、文件等物品从寄件人送到收件人手中。

Chuyển phát nhanh là dịch vụ vận chuyển hàng hóa một cách nhanh chóng, thường do các công ty chuyển phát nhanh đảm nhận, vận chuyển các gói hàng, tài liệu từ người gửi đến người nhận.

Cách dùng

“快递” 作为名词使用,表示快递服务或快递物品;也可用作动词,表示寄快递或使用快递服务。

“快递” được dùng như danh từ, chỉ dịch vụ chuyển phát nhanh hoặc bưu phẩm chuyển phát nhanh; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là gửi chuyển phát nhanh hoặc sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh.

Ví dụ

  • 1 我昨天寄了一个快递。 (Hôm qua tôi đã gửi một bưu phẩm chuyển phát nhanh.)
  • 2 快递到了,请下楼取一下。 (Chuyển phát nhanh đã đến, bạn xuống lầu nhận nhé.)
  • 3 这个快递很贵,要二十块钱。 (Chuyển phát nhanh này đắt quá, mất 20 tệ.)
  • 4 你可以用手机查快递的物流信息。 (Bạn có thể dùng điện thoại tra thông tin vận chuyển của chuyển phát nhanh.)
  • 5 快递员每天都很忙。 (Nhân viên giao hàng chuyển phát nhanh mỗi ngày đều rất bận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome