Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 忽然

忽然

hū rán

HSK 4

Nghĩa

  • bỗng nhiên
  • đột nhiên

Định nghĩa

表示事情发生得急促而又出人意料。

Diễn tả sự việc xảy ra một cách nhanh chóng và bất ngờ, ngoài dự đoán.

Cách dùng

忽然是副词,常放在动词或主语前面,表示动作或情况在短时间内突然发生,带有出乎意料的语气。

忽然 là phó từ, thường đứng trước động từ hoặc chủ ngữ, biểu thị hành động hoặc tình huống xảy ra đột ngột trong khoảng thời gian ngắn, mang sắc thái bất ngờ ngoài dự kiến.

Ví dụ

  • 1 刚才还是晴天,忽然下起了大雨。 (Lúc nãy trời còn nắng, đột nhiên đổ mưa to.)
  • 2 他正说着话,忽然停了下来。 (Anh ấy đang nói chuyện, bỗng nhiên dừng lại.)
  • 3 我忽然想起今天有个重要的会议。 (Tôi đột nhiên nhớ ra hôm nay có cuộc họp quan trọng.)
  • 4 忽然,远处传来一声巨响。 (Bỗng nhiên, từ xa vọng lại một tiếng nổ lớn.)
  • 5 听到这个消息,她忽然哭了起来。 (Nghe tin này, cô ấy đột nhiên khóc.)
  • 6 天气忽然变冷了,记得多穿点衣服。 (Thời tiết bỗng nhiên trở lạnh, nhớ mặc thêm áo nhé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome