思念
sī niàn
Nghĩa
- nhớ
- nhớ nhung
Định nghĩa
对人或事物深切地想念。
Nhớ nhung sâu sắc đối với người hoặc sự vật.
Cách dùng
常用于表示对亲友、恋人或故乡等的深切怀念,带有感情色彩,多用于书面语或抒情语境。
Thường dùng để diễn tả nỗi nhớ nhung sâu sắc đối với người thân, bạn bè, người yêu hoặc quê hương, mang sắc thái tình cảm, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trữ tình.
Ví dụ
- 1 我思念远方的亲人。 (Tôi nhớ nhung người thân ở xa.)
- 2 她常常思念童年的故乡。 (Cô ấy thường nhớ về quê hương thời thơ ấu.)
- 3 在外地工作,我十分思念家乡的味道。 (Làm việc ở nơi xa, tôi rất nhớ hương vị quê nhà.)
- 4 他思念已故的母亲,常常梦见她。 (Anh ấy tưởng nhớ người mẹ đã khuất, thường mơ thấy bà.)
- 5 思念是一种甜蜜的忧伤。 (Tương tư là một nỗi buồn ngọt ngào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.