Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恐惧

恐惧

kǒng jù

HSK 6

Nghĩa

  • sợ hãi
  • khiếp sợ

Định nghĩa

恐惧是指面对危险或威胁时产生的强烈害怕、不安的情绪反应。

Sợ hãi là phản ứng cảm xúc mạnh mẽ về sự lo lắng, sợ hãi khi đối mặt với nguy hiểm hoặc mối đe dọa.

Cách dùng

通常用作名词或动词,表示害怕、畏惧。也可以形容令人害怕的事物或情绪。

Thường dùng như danh từ hoặc động từ, biểu thị sự sợ hãi, khiếp sợ. Cũng có thể dùng để miêu tả sự vật hoặc cảm xúc gây sợ hãi.

Ví dụ

  • 1 他感到非常恐惧。 (Anh ấy cảm thấy rất sợ hãi.)
  • 2 恐惧笼罩着整个城市。 (Nỗi sợ hãi bao trùm cả thành phố.)
  • 3 面对未知,人们常常会产生恐惧。 (Đối mặt với điều chưa biết, con người thường sinh ra nỗi sợ.)
  • 4 她努力克服内心的恐惧。 (Cô ấy cố gắng vượt qua nỗi sợ trong lòng.)
  • 5 这种恐惧感让他无法入睡。 (Cảm giác sợ hãi này khiến anh ấy không thể ngủ được.)
  • 6 孩子害怕黑暗,这是一种常见的恐惧。 (Trẻ em sợ bóng tối, đó là một nỗi sợ phổ biến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome