恶
è
Nghĩa
- ác
- xấu xa
Định nghĩa
“恶”是一个多音字。读è时,表示不好、坏,与“善”相对;读wù时,表示讨厌、憎恨;读ě时,表示要呕吐的感觉。
“恶” là một chữ đa âm. Khi đọc là 'è', nghĩa là xấu, tệ, trái với 'thiện'; khi đọc là 'wù', nghĩa là ghét, căm ghét; khi đọc là 'ě', nghĩa là cảm giác buồn nôn.
Cách dùng
“恶”在口语和书面语中都很常用。读è时,常用来形容人或事物的负面性质,如“恶劣”“恶意”;读wù时,多作动词,表示厌恶、讨厌,如“厌恶”;读ě时,常用于“恶心”,形容想要呕吐的感觉或令人反感的事物。具体意思需根据读音和上下文判断。
“恶” rất thông dụng trong khẩu ngữ và văn viết. Khi đọc 'è', thường dùng để miêu tả tính chất tiêu cực của người hoặc sự vật, như 'ác liệt', 'ác ý'; khi đọc 'wù', thường làm động từ, biểu thị sự ghét bỏ, chán ghét, như 'chán ghét'; khi đọc 'ě', thường dùng trong 'buồn nôn', mô tả cảm giác muốn nôn hoặc sự vật khiến người ta phản cảm. Ý nghĩa cụ thể cần dựa vào âm đọc và ngữ cảnh để phán đoán.
Ví dụ
- 1 这个人心肠很恶。(Người này lòng dạ rất ác.)
- 2 这种气味真恶心。(Mùi này thật buồn nôn.)
- 3 我非常厌恶谎言。(Tôi rất ghét sự dối trá.)
- 4 坏人做恶事,最终会受惩罚。(Kẻ xấu làm điều ác, cuối cùng sẽ bị trừng phạt.)
- 5 他恶狠狠地瞪了我一眼。(Anh ta trừng mắt nhìn tôi một cách hung dữ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.