您
nín
Nghĩa
- ngài
- quý vị
Định nghĩa
您是人称代词,是“你”的敬称,用于对长辈、上级、老师、顾客或陌生人表示尊敬。
"您" là đại từ nhân xưng, là cách xưng hô kính trọng của "你", dùng để thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi, cấp trên, thầy cô, khách hàng hoặc người lạ.
Cách dùng
“您”用在称呼对方时表示礼貌和尊敬。通常用于正式场合、对长辈、上级、老师、顾客等。可以用在句首、句中,也可以单独使用。注意不要对朋友、同辈或晚辈使用,否则会显得疏远或不自然。
"您" dùng để xưng hô với đối phương thể hiện sự lịch sự và tôn kính. Thường dùng trong các tình huống trang trọng, với người lớn tuổi, cấp trên, thầy cô, khách hàng, v.v. Có thể dùng ở đầu câu, giữa câu, hoặc đứng riêng. Lưu ý không nên dùng với bạn bè, người đồng trang lứa hoặc người nhỏ tuổi hơn, vì sẽ tạo cảm giác xa cách hoặc không tự nhiên.
Ví dụ
- 1 您好,请问您贵姓? (Xin chào, xin phép hỏi quý danh của ngài?)
- 2 谢谢您! (Cảm ơn ngài/ông/bà!)
- 3 您请坐。 (Mời ngài ngồi.)
- 4 老师,您辛苦了。 (Thưa thầy/cô, thầy/cô vất vả quá.)
- 5 您有什么需要帮助的吗? (Ngài có cần giúp đỡ gì không?)
- 6 请您稍等片刻。 (Xin ngài đợi một lát.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.