情报
qíng bào
Nghĩa
- tình báo
- thông tin tình báo
Định nghĩa
指关于敌方或某个方面的信息,尤指经过分析对决策有用的情报;也可泛指信息和资料。
Thông tin về kẻ địch hoặc một phương diện nào đó, đặc biệt là thông tin hữu ích cho việc ra quyết định sau khi phân tích; cũng có thể dùng chung để chỉ thông tin và tài liệu.
Cách dùng
该词常用于军事、政治或商业领域,表示收集到的有价值的信息。可以是秘密的,也可以是公开的。在过去多特指军事或政治情报,现在也用于商业、科技、安全等领域。注意:在越南语中,“tình báo”只特指谍报/情报机构,而汉语的“情报”有时也泛指一般信息。
Từ này thường được dùng trong lĩnh vực quân sự, chính trị hoặc thương mại, để chỉ thông tin có giá trị thu thập được. Có thể là thông tin bí mật hoặc công khai. Trước đây thường chỉ đặc biệt chỉ tình báo quân sự hoặc chính trị, ngày nay cũng dùng trong lĩnh vực thương mại, khoa học kỹ thuật, an ninh. Lưu ý: trong tiếng Việt, “tình báo” chỉ đặc biệt chỉ cơ quan tình báo / điệp viên, còn từ “情报” trong tiếng Hán có khi còn dùng chung để chỉ thông tin nói chung.
Ví dụ
- 1 这份情报是从敌人内部获得的。 (Bản tin tức này là thu được từ bên trong nội bộ kẻ địch.)
- 2 情报分析员正在整理这些数据。 (Chuyên viên phân tích tin tức đang sắp xếp những dữ liệu này.)
- 3 商业情报可以帮助企业了解市场趋势。 (Thông tin kinh doanh có thể giúp doanh nghiệp hiểu xu hướng thị trường.)
- 4 他的工作就是负责收集情报。 (Công việc của anh ấy là chịu trách nhiệm thu thập thông tin.)
- 5 总统每天都听取情报简报。 (Tổng thống nghe báo cáo tình báo mỗi ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.