惯例
guàn lì
Nghĩa
- thông lệ
- lệ thường
Định nghĩa
指在长期实践中形成的、被普遍认可和遵循的办事方法或行为规则。
Chỉ những phương pháp xử lý công việc hoặc quy tắc hành vi được hình thành trong thực tiễn lâu dài, được công nhận và tuân theo rộng rãi.
Cách dùng
常用于指代约定俗成的做法或习惯性规定。可用于日常社交、商业、法律等多个领域,如‘国际惯例’、‘社会惯例’。多作名词使用,常用搭配有‘按照惯例’、‘打破惯例’等。
Thường dùng để chỉ những cách làm đã được quy ước hoặc quy định mang tính thói quen. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, thương mại, pháp luật và nhiều lĩnh vực khác, như 'thông lệ quốc tế', 'tập quán xã hội'. Thường được dùng như danh từ, các cụm từ thường gặp: '按照惯例' (theo thông lệ), '打破惯例' (phá vỡ thông lệ).
Ví dụ
- 1 按照惯例,会议将在每年三月份举行。 (Theo thông lệ, cuộc họp sẽ được tổ chức vào tháng ba hàng năm.)
- 2 打破惯例需要勇气。 (Phá vỡ thông lệ cần có dũng khí.)
- 3 这已经成为了一种社会惯例。 (Điều này đã trở thành một tập quán xã hội.)
- 4 在商务谈判中,遵守国际惯例很重要。 (Trong đàm phán thương mại, việc tuân thủ các thông lệ quốc tế là rất quan trọng.)
- 5 按照惯例,我们应该先交换礼物。 (Theo thông lệ, chúng ta nên trao đổi quà trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.