意思
yì si
Nghĩa
- ý nghĩa
- nghĩa
Định nghĩa
意思是一个多义词,可以表示语言文字的意义、人的想法或愿望、趣味或情趣,以及表示心意的小礼品等。
Nghĩa là một từ đa nghĩa, có thể chỉ ý nghĩa của ngôn ngữ, suy nghĩ hoặc nguyện vọng của con người, sự thú vị hoặc thú vui, cũng như quà tặng nhỏ thể hiện tấm lòng.
Cách dùng
常用于口语和书面语,可以指具体词语的含义,也可以指做某事的意图,还可以表示某事有趣,或者作为礼物表示谢意。常与“有”、“没”、“什么”等搭配。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, có thể chỉ nghĩa cụ thể của từ ngữ, cũng có thể chỉ ý định làm việc gì đó, còn có thể biểu thị sự thú vị của sự việc, hoặc làm quà tặng biểu lộ lòng biết ơn. Thường kết hợp với "有", "没", "什么"...
Ví dụ
- 1 这个字的意思是什么? (Nghĩa của chữ này là gì?)
- 2 我不是那个意思。 (Tôi không có ý đó.)
- 3 这部电影很有意思。 (Bộ phim này rất thú vị.)
- 4 小意思,不用谢。 (Chuyện nhỏ mà, không cần cảm ơn.)
- 5 他给我送了一个小意思。 (Anh ấy đã tặng tôi một món quà nhỏ.)
- 6 你是什么意思? (Ý bạn là gì? / Bạn có ý gì?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.