Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 感人

感人

gǎn rén

HSK 4

Nghĩa

  • cảm động
  • xúc động

Định nghĩa

形容事物使人感动,引起人的共鸣。

Diễn tả sự vật, sự việc khiến con người xúc động, gây được sự đồng cảm.

Cách dùng

常用来形容故事、电影、情节、话语等,能触动人的情感,让人流泪或感到温暖。可以作谓语、定语。

Thường dùng để miêu tả câu chuyện, phim ảnh, tình tiết, lời nói... có thể chạm đến cảm xúc, khiến con người rơi nước mắt hoặc cảm thấy ấm lòng. Có thể làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这部电影很感人,我看哭了。 (Bộ phim này rất cảm động, tôi xem mà khóc.)
  • 2 他讲了一个感人的故事。 (Anh ấy kể một câu chuyện cảm động.)
  • 3 离别时,她说了一些感人的话。 (Lúc chia tay, cô ấy nói vài lời cảm động.)
  • 4 那张照片非常感人。 (Bức ảnh đó rất xúc động.)
  • 5 这是一件感人的小事。 (Đây là một việc nhỏ đầy xúc động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome