Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 戈壁

戈壁

Gē bì

HSK 7–9

Nghĩa

  • sa mạc Gobi

Định nghĩa

戈壁是指一种荒漠地形,通常指中亚的戈壁沙漠,地表覆盖着砂砾和碎石。

戈壁 là một loại địa hình sa mạc, thường chỉ sa mạc Gobi ở Trung Á, bề mặt phủ đầy sỏi đá và cát.

Cách dùng

戈壁是名词,常用于地理和自然描述中,可以指具体的戈壁沙漠,也可以泛指类似的荒漠地带。

戈壁 là danh từ, thường dùng trong mô tả địa lý và tự nhiên, có thể chỉ cụ thể sa mạc Gobi hoặc chỉ chung các vùng đất hoang mạc tương tự.

Ví dụ

  • 1 戈壁滩上气候干燥,植被稀少。 (Trên sa mạc Gobi khí hậu khô hạn, thực vật thưa thớt.)
  • 2 他开车穿越了戈壁。 (Anh ấy lái xe băng qua sa mạc Gobi.)
  • 3 戈壁地区的昼夜温差很大。 (Chênh lệch nhiệt độ ngày đêm ở vùng Gobi rất lớn.)
  • 4 这里像一片戈壁,几乎看不到人烟。 (Nơi đây giống như một vùng hoang mạc, gần như không thấy bóng người.)
  • 5 古代商队经过戈壁时非常艰难。 (Các đoàn thương nhân thời xưa đi qua sa mạc Gobi rất gian nan.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome