Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 成才

成才

chéng cái

HSK 7–9

Nghĩa

  • thành tài
  • nên người

Định nghĩa

指成为有才能、有作为的人。多用于教育领域,强调通过学习和锻炼成为对社会有用的人才。

Chỉ việc trở thành người có tài năng, có sự nghiệp. Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, nhấn mạnh việc thông qua học tập và rèn luyện để trở thành người có ích cho xã hội.

Cách dùng

常与‘教育’、‘培养’等词语搭配,用于描述一个人通过努力学习、实践,成为有能力、有贡献的人。也可以用于国家、社会对人才的培养目标。

Thường kết hợp với các từ như 'giáo dục', 'bồi dưỡng', dùng để mô tả việc một người thông qua học tập và thực hành chăm chỉ, trở thành người có năng lực, có cống hiến. Cũng có thể dùng để chỉ mục tiêu đào tạo nhân tài của quốc gia, xã hội.

Ví dụ

  • 1 每个家长都希望自己的孩子能够成才。 (Mọi bậc cha mẹ đều mong con cái mình có thể trở thành người có ích.)
  • 2 在老师的帮助下,他终于成才了。 (Nhờ sự giúp đỡ của thầy cô, cuối cùng anh ấy đã trở thành nhân tài.)
  • 3 这个学校的教育理念是让每一位学生都成才。 (Triết lý giáo dục của trường này là giúp mỗi học sinh đều trở thành người có ích.)
  • 4 青年人要立志,更要努力成才。 (Thanh niên cần có chí hướng, và càng cần nỗ lực để trở thành nhân tài.)
  • 5 只有通过不断的实践,才能在实践中成才。 (Chỉ thông qua thực hành không ngừng, mới có thể trở thành nhân tài trong thực tiễn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome