Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 成果

成果

chéng guǒ

HSK 5

Nghĩa

  • thành quả
  • kết quả

Định nghĩa

指工作或事业上的收获、成绩。

Chỉ sự thu hoạch, thành tích trong công việc hoặc sự nghiệp.

Cách dùng

常作名词,用于表示经过努力得到的好的结果,常见搭配有“取得成果”、“研究成果”、“劳动成果”等。

Thường dùng như danh từ, để biểu thị kết quả tốt đạt được sau nỗ lực, các cụm thường gặp như “đạt được thành quả”, “thành quả nghiên cứu”, “thành quả lao động”.

Ví dụ

  • 1 这项研究成果得到了国际认可。 (Kết quả nghiên cứu này đã được quốc tế công nhận.)
  • 2 我们要珍惜来之不易的改革成果。 (Chúng ta phải trân trọng thành quả cải cách có được không dễ dàng.)
  • 3 他的努力终于取得了丰硕的成果。 (Sự nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã đạt được thành quả phong phú.)
  • 4 这个项目是大家合作的成果。 (Dự án này là thành quả hợp tác của mọi người.)
  • 5 科技成果应该造福人类。 (Thành tựu khoa học công nghệ nên mang lại lợi ích cho nhân loại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome