成果
chéng guǒ
Nghĩa
- thành quả
- kết quả
Định nghĩa
指工作或事业上的收获、成绩。
Chỉ sự thu hoạch, thành tích trong công việc hoặc sự nghiệp.
Cách dùng
常作名词,用于表示经过努力得到的好的结果,常见搭配有“取得成果”、“研究成果”、“劳动成果”等。
Thường dùng như danh từ, để biểu thị kết quả tốt đạt được sau nỗ lực, các cụm thường gặp như “đạt được thành quả”, “thành quả nghiên cứu”, “thành quả lao động”.
Ví dụ
- 1 这项研究成果得到了国际认可。 (Kết quả nghiên cứu này đã được quốc tế công nhận.)
- 2 我们要珍惜来之不易的改革成果。 (Chúng ta phải trân trọng thành quả cải cách có được không dễ dàng.)
- 3 他的努力终于取得了丰硕的成果。 (Sự nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã đạt được thành quả phong phú.)
- 4 这个项目是大家合作的成果。 (Dự án này là thành quả hợp tác của mọi người.)
- 5 科技成果应该造福人类。 (Thành tựu khoa học công nghệ nên mang lại lợi ích cho nhân loại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.