戳
chuō
Nghĩa
- chọc
- đâm
Định nghĩa
用手指或细长物体的尖端触动、刺穿或捅;也指盖章(印戳)。
Dùng ngón tay hoặc đầu vật nhọn dài chạm vào, đâm xuyên hoặc chọc; cũng chỉ việc đóng dấu (con dấu).
Cách dùng
作动词时,可带宾语,表示用手指或尖锐物体触及、刺穿物体,也可引申为触动情感或揭示真相;作名词时,指印章或印记,常用于口语。
Khi là động từ, có thể mang tân ngữ, biểu thị dùng ngón tay hoặc vật nhọn chạm vào, đâm xuyên vật thể, cũng có thể mở rộng nghĩa là chạm đến cảm xúc hoặc vạch trần sự thật; khi là danh từ, chỉ con dấu hoặc dấu ấn, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 他用手指戳了我一下。 (Anh ấy dùng ngón tay chọc tôi một cái.)
- 2 别用铅笔戳纸,会破的。 (Đừng dùng bút chì chọc giấy, sẽ rách đấy.)
- 3 在合同上戳个章。 (Đóng dấu lên hợp đồng.)
- 4 这句话戳中了我的痛处。 (Câu nói này chạm đúng nỗi đau của tôi.)
- 5 他在墙上戳了个洞。 (Anh ta chọc thủng một lỗ trên tường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.