Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 手掌

手掌

shǒu zhǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lòng bàn tay

Định nghĩa

手的内侧表面,即从手腕到手指根部的部分。

Bề mặt bên trong của bàn tay, tức là phần từ cổ tay đến gốc ngón tay.

Cách dùng

常用来指手心的部分,也可以比喻控制范围或权力。

Thường dùng để chỉ phần lòng bàn tay, cũng có thể ví von về phạm vi kiểm soát hoặc quyền lực.

Ví dụ

  • 1 他用手掌轻轻拍了拍我的肩膀。 (Anh ấy nhẹ nhàng vỗ vai tôi bằng lòng bàn tay.)
  • 2 她把手掌摊开,展示掌心的伤痕。 (Cô ấy xòe lòng bàn tay ra, phô vết sẹo ở giữa lòng bàn tay.)
  • 3 这局棋的胜负就掌握在他的手掌之中。 (Thắng thua của ván cờ này nằm trong lòng bàn tay của anh ta.)
  • 4 婴儿的手掌很小,但抓握力却很强。 (Lòng bàn tay của em bé rất nhỏ, nhưng lực nắm lại rất mạnh.)
  • 5 父亲用粗糙的手掌抚摸我的头,让我感到安心。 (Cha dùng lòng bàn tay thô ráp xoa đầu tôi, làm tôi cảm thấy an tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome