Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 承载

承载

chéng zài

HSK 7–9

Nghĩa

  • chịu tải
  • nâng đỡ

Định nghĩa

指承受负载或负担,也可用于抽象事物,如承担某种责任、情感、文化等。

Trong tiếng Trung: chỉ việc chịu tải trọng hoặc gánh vác, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như gánh vác trách nhiệm, tình cảm, văn hóa, v.v.

Cách dùng

“承载”常用于具体物体承受重力或重量,例如船承载货物;也常用于抽象意义,表示承担或包含某种内容、精神、记忆等。它比“载”更正式,常用于书面语。

"承载" thường dùng cho vật thể cụ thể chịu trọng lực hoặc trọng lượng, ví dụ tàu chở hàng; cũng thường dùng theo nghĩa trừu tượng, biểu thị việc gánh vác hoặc chứa đựng nội dung, tinh thần, ký ức nào đó. Nó trang trọng hơn "载", thường dùng trong văn viết.

Ví dụ

  • 1 这座桥承载着每天成千上万辆汽车。 (Cây cầu này chịu tải hàng ngàn xe ô tô mỗi ngày.)
  • 2 她的肩上承载着家庭的重担。 (Đôi vai cô ấy gánh vác gánh nặng gia đình.)
  • 3 这本书承载了作者多年的心血。 (Cuốn sách này chứa đựng tâm huyết nhiều năm của tác giả.)
  • 4 通过这部电影,我们看到了那个时代承载的苦难与希望。 (Qua bộ phim này, chúng ta thấy được những đau khổ và hy vọng mà thời đại đó gánh chịu.)
  • 5 教育承载着国家和民族的未来。 (Giáo dục gánh vác tương lai của đất nước và dân tộc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome