抖
dǒu
Nghĩa
- run rẩy
- giũ, rũ
Định nghĩa
动词,表示物体快速颤动、人因寒冷或害怕而发抖,也可指甩动使变干净,或引申为振作精神、炫耀等。
Động từ, biểu thị vật rung nhanh, người run vì lạnh hoặc sợ, cũng có thể chỉ giũ cho sạch, hoặc mở rộng là phấn chấn tinh thần, khoe khoang.
Cách dùng
作为动词,常用于口语和书面语。可以指物理上的抖动(如颤抖、震动),也可指动作上的甩动(如抖掉灰尘),以及抽象意义(如抖擞精神、炫耀得意)。
Là động từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể chỉ sự rung về mặt vật lý (như run rẩy, rung động), chỉ sự giũ (như giũ bụi), và nghĩa trừu tượng (như phấn chấn tinh thần, khoe khoang đắc ý).
Ví dụ
- 1 他冷得瑟瑟发抖。 (Anh ấy lạnh đến mức run lẩy bẩy.)
- 2 她把衣服上的灰尘抖掉。 (Cô ấy giũ bụi trên quần áo.)
- 3 他抖擞精神,继续工作。 (Anh ấy phấn chấn tinh thần, tiếp tục làm việc.)
- 4 他最近发了财,抖起来了。 (Gần đây anh ta phất lên, khoe khoang đắc ý.)
- 5 电梯启动时有一种抖动感。 (Khi thang máy khởi động có cảm giác rung.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.