抢劫
qiǎng jié
Nghĩa
- cướp
- cướp bóc
Định nghĩa
以暴力、威胁或其他手段非法夺取他人财物的行为。
Hành vi dùng bạo lực, đe dọa hoặc các thủ đoạn khác để chiếm đoạt tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.
Cách dùng
这个词既可以作动词,也可以作名词。作动词时,通常指用暴力、恐吓等方式抢走别人的东西;作名词时,指这种犯罪行为。常用于法律、新闻和日常口语中。
Từ này có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, thường chỉ việc dùng bạo lực, đe dọa để cướp đồ của người khác; khi là danh từ, chỉ hành vi phạm tội này. Thường dùng trong pháp luật, tin tức và khẩu ngữ hàng ngày.
Ví dụ
- 1 他因为抢劫银行被判了十年有期徒刑。 (Anh ta bị kết án mười năm tù vì cướp ngân hàng.)
- 2 警方正在调查昨晚发生的一起抢劫案。 (Cảnh sát đang điều tra một vụ cướp xảy ra đêm qua.)
- 3 不要一个人走夜路,小心被抢劫。 (Đừng đi một mình vào ban đêm, cẩn thận bị cướp.)
- 4 抢劫是严重的犯罪行为,会受到法律的严惩。 (Cướp là hành vi phạm tội nghiêm trọng, sẽ bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.)
- 5 那个劫匪在抢劫时被警察当场抓获。 (Tên cướp đó đã bị cảnh sát bắt tại trận khi đang cướp.)
- 6 她大声呼救,才没有被抢劫成功。 (Cô ấy hô hoán lớn tiếng nên mới không bị cướp thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.