抱负
bào fù
Nghĩa
- hoài bão
- chí hướng
Định nghĩa
远大的志向、理想。
Chí hướng, lý tưởng lớn lao.
Cách dùng
常用于表示一个人的理想和追求,常与“有”、“实现”、“远大”等词语搭配。
Thường dùng để chỉ lý tưởng và theo đuổi của một người, hay kết hợp với các từ như 'có', 'thực hiện', 'xa vời'.
Ví dụ
- 1 他从小就胸怀大志,抱负不凡。 (Anh ấy từ nhỏ đã ôm ấp chí lớn, hoài bão phi thường.)
- 2 年轻人应该有远大的抱负,并为之努力奋斗。 (Người trẻ nên có hoài bão lớn và phấn đấu vì nó.)
- 3 她放弃高薪工作,去实现自己的抱负。 (Cô ấy từ bỏ công việc lương cao để thực hiện hoài bão của mình.)
- 4 他的政治抱负终于得以实现。 (Hoài bão chính trị của ông ấy cuối cùng đã được thực hiện.)
- 5 一个有抱负的人不会满足于现状。 (Một người có hoài bão sẽ không thỏa mãn với hiện tại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.