抽屉
chōu ti
Nghĩa
- ngăn kéo
Định nghĩa
抽屉是家具(如桌子、柜子)中用来存放物品的匣子,可以推拉。
Ngăn kéo là hộc trong đồ nội thất (như bàn, tủ) dùng để đựng đồ, có thể đẩy vào kéo ra.
Cách dùng
抽屉通常与家具配合使用,表示可以拉出来和推进去的部分。常用动词:拉开、关上、打开等。
Ngăn kéo thường được dùng cùng với đồ nội thất, chỉ phần có thể kéo ra và đẩy vào. Động từ thường dùng: kéo ra, đóng vào, mở ra, v.v.
Ví dụ
- 1 请把文件放在抽屉里。 (Xin hãy để hồ sơ vào ngăn kéo.)
- 2 我的钥匙在抽屉里。 (Chìa khóa của tôi ở trong ngăn kéo.)
- 3 拉开抽屉,里面有一只老鼠。 (Kéo ngăn kéo ra, bên trong có một con chuột.)
- 4 这个抽屉有点紧,拉不开。 (Ngăn kéo này hơi chặt, kéo không ra.)
- 5 他把钱藏在抽屉的底层。 (Anh ấy giấu tiền ở lớp dưới cùng của ngăn kéo.)
- 6 抽屉里乱七八糟的,该整理一下了。 (Ngăn kéo bừa bộn quá, nên dọn dẹp một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.