拇指
mǔ zhǐ
Nghĩa
- ngón tay cái
- ngón chân cái
Định nghĩa
拇指是手的第一根手指,位于手掌的外侧,通常比其它手指短而粗,能够与其他手指对握。
Ngón cái là ngón tay đầu tiên của bàn tay, nằm ở phía ngoài lòng bàn tay, thường ngắn và to hơn các ngón khác, có thể đối diện với các ngón khác để cầm nắm.
Cách dùng
拇指常用于指代手的第一根手指,也用在“竖拇指”或“翘拇指”等表达中,表示称赞或肯定。在解剖学中,拇指称为第一指,也叫“大拇指”。
Ngón cái thường được dùng để chỉ ngón tay đầu tiên của bàn tay, cũng dùng trong các biểu đạt như 'giơ ngón cái' hoặc 'ngón cái chỉ lên' để biểu thị sự khen ngợi hoặc tán thành. Trong giải phẫu, ngón cái gọi là ngón thứ nhất, còn gọi là 'ngón cái lớn'.
Ví dụ
- 1 他用拇指按了一下按钮。 (Anh ấy dùng ngón cái bấm nút một cái.)
- 2 孩子把拇指放进嘴里。 (Đứa trẻ cho ngón cái vào miệng.)
- 3 她竖起拇指表示赞赏。 (Cô ấy giơ ngón cái lên để biểu thị sự tán thưởng.)
- 4 我的拇指受伤了。 (Ngón cái của tôi bị thương.)
- 5 拇指是手的重要部分。 (Ngón cái là một phần quan trọng của bàn tay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.