Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拐弯

拐弯

guǎi wān

HSK 6

Nghĩa

  • rẽ
  • quẹo

Định nghĩa

转弯;改变方向。也比喻改变话题或思路。

Rẽ; đổi hướng. Cũng ví dụ như đổi chủ đề hoặc hướng suy nghĩ.

Cách dùng

常用于指车辆、行人改变行进方向,也可用于比喻说话或做事改变思路。

Thường dùng cho xe cộ, người đi đường đổi hướng di chuyển, cũng có thể dùng để ví việc nói chuyện hoặc làm việc đổi hướng suy nghĩ.

Ví dụ

  • 1 前面路口要拐弯。 (Phía trước ngã tư cần rẽ.)
  • 2 他说话总爱拐弯。 (Anh ấy nói chuyện hay vòng vo.)
  • 3 拐弯的时候要减速。 (Khi rẽ cần giảm tốc độ.)
  • 4 这条路一直走,不要拐弯。 (Đi thẳng con đường này, đừng rẽ.)
  • 5 事情出现了拐弯,我们得改变计划。 (Sự việc có bước ngoặt, chúng ta phải thay đổi kế hoạch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome