Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拖

拖

tuō

HSK 6

Nghĩa

  • kéo, lôi
  • trì hoãn
  • lau (nhà)

Định nghĩa

拖:动词,表示用力拉或拽,使物体移动;也指拖延时间,不立即办理。

拖: động từ, chỉ việc dùng sức kéo hoặc lôi, làm cho vật chuyển động; cũng chỉ việc trì hoãn thời gian, không xử lý ngay.

Cách dùng

用于描述物理上的拉动,如拖车、拖地;也用于时间上的拖延,如拖时间、拖后腿。

Dùng để miêu tả việc kéo về mặt vật lý, như kéo xe, lau nhà (拖地); cũng dùng cho việc trì hoãn về thời gian, như kéo dài thời gian, cản trở (拖后腿).

Ví dụ

  • 1 他把椅子拖到一边。 (Anh ấy kéo cái ghế sang một bên.)
  • 2 别拖了,快点做作业吧! (Đừng trì hoãn nữa, mau làm bài tập đi!)
  • 3 火车拖了很多节车厢。 (Đoàn tàu kéo nhiều toa.)
  • 4 这件事拖了很久才解决。 (Việc này kéo dài lâu lắm mới giải quyết xong.)
  • 5 她用拖把拖地板。 (Cô ấy dùng cây lau nhà để lau sàn nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome