拥护
yōng hù
Nghĩa
- ủng hộ
Định nghĩa
表示赞成并支持某种主张、政策、政党、领袖等。
Diễn tả việc đồng ý và ủng hộ một chủ trương, chính sách, đảng phái, lãnh tụ, v.v.
Cách dùng
作动词,常用于正式场合或书面语,后面直接接宾语,宾语可以是人、组织、政策、主张等。
Là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, theo sau trực tiếp là tân ngữ, tân ngữ có thể là người, tổ chức, chính sách, chủ trương, v.v.
Ví dụ
- 1 全国人民都拥护这个决定。 (Toàn dân đều ủng hộ quyết định này.)
- 2 我们坚决拥护中国共产党的领导。 (Chúng tôi kiên quyết ủng hộ sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc.)
- 3 这项政策得到了广大群众的拥护。 (Chính sách này nhận được sự ủng hộ của quần chúng nhân dân.)
- 4 他因为拥护改革而受到表扬。 (Anh ấy được khen vì ủng hộ cải cách.)
- 5 每个人都应该拥护法律的权威。 (Mỗi người đều nên ủng hộ uy quyền của pháp luật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.