Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挽

挽

wǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • kéo
  • xắn (tay áo)
  • khoác tay

Định nghĩa

挽,汉字,本义是拉、牵引,引申为卷起(衣袖)、挽回、挽救、挽留等;也可指对死者的哀悼(如挽联、挽歌)。

挽, chữ Hán, nghĩa gốc là kéo, lôi kéo, nghĩa chuyển là vén (tay áo), cứu vãn, giữ lại; cũng chỉ việc ai điếu người chết (như câu đối viếng, bài hát đưa tang).

Cách dùng

作动词,可表示具体的拉、牵动作,也可用于比喻义,如挽回、挽救、挽留;还可用于与哀悼相关的语境,如挽联、挽歌。

Dùng như động từ, có thể diễn tả hành động kéo, lôi cụ thể, cũng dùng theo nghĩa bóng như cứu vãn, giữ lại; còn dùng trong ngữ cảnh liên quan đến tang lễ, như câu đối viếng, bài hát đưa tang.

Ví dụ

  • 1 他挽起袖子开始干活。 (Anh ấy vén tay áo lên bắt đầu làm việc.)
  • 2 我们应该尽力挽救这段感情。 (Chúng ta nên cố gắng hết sức cứu vãn tình cảm này.)
  • 3 主人挽留客人吃午饭。 (Chủ nhà giữ khách ở lại ăn trưa.)
  • 4 他们为逝者写了一副挽联。 (Họ viết một câu đối viếng cho người đã khuất.)
  • 5 她挽着妈妈的手走在街上。 (Cô ấy khoác tay mẹ đi trên phố.)
  • 6 河水太急,他挽住岸边的小树才没被冲走。 (Nước sông chảy xiết quá, anh ấy bám lấy cây nhỏ bên bờ mới không bị cuốn đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome