Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 捐

捐

juān

HSK 5

Nghĩa

  • quyên góp
  • hiến tặng

Định nghĩa

捐,指自愿拿出财物或放弃某种权利或利益,常用于慈善捐赠或缴纳赋税。

捐 có nghĩa là tự nguyện lấy tài sản ra hoặc từ bỏ quyền lợi nào đó, thường dùng cho việc từ thiện hoặc nộp thuế.

Cách dùng

‘捐’ 作为动词,表示把财物、时间等贡献给他人或集体;也可表示舍弃、放弃。常见搭配有‘捐款’、‘捐赠’、‘捐躯’等。

'捐' là động từ, biểu thị việc đóng góp tài sản, thời gian v.v. cho người khác hoặc tập thể; cũng có thể chỉ sự từ bỏ, hy sinh. Các cụm từ thường gặp có '捐款', '捐赠', '捐躯' v.v.

Ví dụ

  • 1 他决定把工资的一部分捐给慈善机构。 (Anh ấy quyết định quyên góp một phần lương cho tổ chức từ thiện.)
  • 2 她捐了很多书给学校图书馆。 (Cô ấy đã quyên góp nhiều sách cho thư viện trường.)
  • 3 许多市民主动为灾区捐款捐物。 (Nhiều người dân tự nguyện quyên góp tiền và vật phẩm cho vùng thiên tai.)
  • 4 他为了国家捐躯,永远值得我们敬仰。 (Anh ấy đã hy sinh vì đất nước, mãi mãi xứng đáng để chúng ta kính trọng.)
  • 5 政府宣布免除今年的捐税。 (Chính phủ tuyên bố miễn thuế khóa năm nay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome