捧
pěng
Nghĩa
- bưng, nâng (bằng hai tay)
- tâng bốc
Định nghĩa
用双手托住;也指奉承或吹捧某人。
Dùng hai tay nâng đỡ; cũng chỉ việc nịnh hót hoặc tâng bốc ai đó.
Cách dùng
作动词。本义是用双手托住物体,引申为支持、拥护,或指不切实际地吹捧、奉承别人。常用于“捧场”、“吹捧”等词语中。
Động từ. Nghĩa gốc là dùng hai tay nâng một vật, nghĩa chuyển là ủng hộ, ủng hộ nhiệt tình, hoặc chỉ việc tâng bốc, nịnh hót người khác một cách không thực tế. Thường dùng trong các từ như “捧场” (ủng hộ, cổ vũ), “吹捧” (tâng bốc).
Ví dụ
- 1 他双手捧着奖杯,激动得说不出话来。 (Anh ấy hai tay nâng chiếc cúp, xúc động đến mức không nói nên lời.)
- 2 你捧一下场,给点掌声吧。 (Bạn ủng hộ một chút, vỗ tay đi mà.)
- 3 别捧我了,我哪有那么厉害。 (Đừng tâng bốc tôi nữa, tôi đâu có giỏi như vậy.)
- 4 她捧着一碗热汤,小心地走着。 (Cô ấy bưng một bát canh nóng, cẩn thận bước đi.)
- 5 这个演员被捧得太高了。 (Diễn viên này được tung hô quá cao rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.