据说
jù shuō
Nghĩa
- nghe nói
- nghe đồn
Định nghĩa
据说是一个副词,用来表示所叙述的内容是听来的、传闻的,不是自己亲身经历或确知的。
"据说" là một phó từ dùng để diễn đạt nội dung được kể lại, nghe từ người khác, không phải tự mình trải qua hay biết chắc chắn.
Cách dùng
用于句首或句中,引出传闻或他人的说法。后面常接一个从句,表示消息来源不明确。
Dùng ở đầu câu hoặc trong câu, để dẫn dắt lời đồn hoặc lời nói của người khác. Phía sau thường là một mệnh đề, biểu thị nguồn tin không rõ ràng.
Ví dụ
- 1 据说他明天会来参加聚会。 (Nghe nói ngày mai anh ấy sẽ đến dự tiệc.)
- 2 据说这种药很有效。 (Nghe nói loại thuốc này rất hiệu quả.)
- 3 据说这里以前是个寺庙。 (Nghe nói nơi đây trước đây là một ngôi chùa.)
- 4 据说她是个很厉害的律师。 (Nghe nói cô ấy là một luật sư rất giỏi.)
- 5 据说今年冬天会很冷。 (Nghe nói mùa đông năm nay sẽ rất lạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.