授予
shòu yǔ
Nghĩa
- trao tặng
- trao (giải)
Định nghĩa
给予(某人)某种荣誉、称号、学位、权力等。
Trao cho (ai đó) một vinh dự, danh hiệu, học vị, quyền lực, v.v.
Cách dùng
「授予」是动词,常用于正式场合,表示把荣誉、学位、权利等正式地给予某人。常构成「授予某人某物」或「被授予」的句式。
「授予」là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc chính thức trao cho ai đó một vinh dự, học vị, quyền lực, v.v. Thường tạo thành cấu trúc 「授予某人某物」hoặc 「被授予」.
Ví dụ
- 1 学校授予他博士学位。 (Trường đại học đã trao cho anh ấy học vị tiến sĩ。)
- 2 国家授予他“人民英雄”的荣誉称号。 (Nhà nước đã phong tặng anh ấy danh hiệu vinh dự "Anh hùng nhân dân"。)
- 3 公司授予她最佳员工奖。 (Công ty đã trao tặng cô ấy giải thưởng nhân viên xuất sắc nhất。)
- 4 他被授予全权处理此事。 (Anh ấy được trao toàn quyền xử lý việc này。)
- 5 这部影片被授予奥斯卡最佳影片奖。 (Bộ phim này đã được trao giải Oscar cho phim hay nhất。)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.