授权
shòu quán
Nghĩa
- ủy quyền
- cấp quyền
Định nghĩa
把权力委托给他人或机构代为执行;允许他人做某事。
Giao quyền cho người hoặc tổ chức khác thay mặt thực hiện; cho phép người khác làm việc gì đó.
Cách dùng
“授权”是动词,常带宾语,可接人、机构或行为。常用于正式场合,如法律、行政、商业等。也可以作名词使用,表示所授予的权力。
“授权” là động từ, thường có tân ngữ, có thể bổ nghĩa cho người, tổ chức hoặc hành động. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như pháp luật, hành chính, kinh doanh. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ quyền lực được trao cho.
Ví dụ
- 1 公司授权他代表公司签署合同。 (Công ty ủy quyền cho anh ấy đại diện công ty ký hợp đồng.)
- 2 政府授权当地警方处理此事。 (Chính phủ ủy quyền cho cảnh sát địa phương xử lý vụ việc này.)
- 3 未经授权,任何人不得进入档案室。 (Nếu không được ủy quyền, bất kỳ ai cũng không được vào phòng lưu trữ hồ sơ.)
- 4 我需要你的授权才能查看这些文件。 (Tôi cần sự ủy quyền của bạn mới có thể xem những tài liệu này.)
- 5 这份授权书必须经过公证才有效。 (Văn bản ủy quyền này phải được công chứng mới có hiệu lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.