Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 掠夺

掠夺

lüè duó

HSK 7–9

Nghĩa

  • cướp đoạt
  • cướp bóc

Định nghĩa

指用暴力或强制手段夺取他人的财物、资源或权利等。

Chỉ việc dùng bạo lực hoặc biện pháp cưỡng bức để chiếm đoạt tài sản, tài nguyên hoặc quyền lợi của người khác.

Cách dùng

通常作动词,可接具体或抽象宾语,带贬义。常用于描述战争、殖民、犯罪等行为。

Thường dùng như động từ, có thể đi với tân ngữ cụ thể hoặc trừu tượng, mang nghĩa tiêu cực. Thường được dùng để miêu tả hành vi trong chiến tranh, thực dân, tội phạm, v.v.

Ví dụ

  • 1 侵略者掠夺了村庄的粮食。 (Quân xâm lược đã cướp bóc lương thực của ngôi làng.)
  • 2 他们掠夺了大量的自然资源。 (Họ đã cướp đoạt rất nhiều tài nguyên thiên nhiên.)
  • 3 历史上,殖民者掠夺了许多国家的财富。 (Trong lịch sử, thực dân đã cướp bóc tài sản của nhiều quốc gia.)
  • 4 这群土匪靠掠夺为生。 (Bọn thổ phỉ này sống bằng nghề cướp bóc.)
  • 5 强大的帝国不断掠夺弱国的资源。 (Đế quốc hùng mạnh không ngừng cướp bóc tài nguyên của các nước yếu.)
  • 6 我们不能容忍任何掠夺行为。 (Chúng ta không thể dung thứ bất kỳ hành vi cướp bóc nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome