Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 探讨

探讨

tàn tǎo

HSK 6

Nghĩa

  • thảo luận
  • nghiên cứu

Định nghĩa

探究并讨论,指对问题进行深入的分析和研究。

Tìm tòi và thảo luận, chỉ việc phân tích và nghiên cứu sâu về một vấn đề.

Cách dùng

用于正式场合,如学术、科研、工作讨论等。后面常接讨论的对象、问题或议题。可以作为动词,带宾语。

Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như học thuật, nghiên cứu khoa học, thảo luận công việc. Thường theo sau bởi đối tượng, vấn đề hoặc chủ đề được thảo luận. Có thể làm động từ, mang tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 我们就这个问题进行了深入的探讨。 (Chúng tôi đã tiến hành thảo luận sâu về vấn đề này.)
  • 2 这篇文章探讨了全球化对文化的影响。 (Bài viết này thảo luận về ảnh hưởng của toàn cầu hóa đối với văn hóa.)
  • 3 我们需要探讨如何提高教学质量。 (Chúng ta cần thảo luận về cách nâng cao chất lượng giảng dạy.)
  • 4 在会议上,专家们探讨了环境保护的多种方案。 (Tại hội nghị, các chuyên gia đã thảo luận về nhiều phương án bảo vệ môi trường.)
  • 5 这本书探讨了人类意识的本质。 (Cuốn sách này khám phá bản chất của ý thức con người.)
  • 6 他们正在探讨新的商业模式。 (Họ đang thảo luận về mô hình kinh doanh mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome