Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 接替

接替

jiē tì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thay thế
  • tiếp nhiệm

Định nghĩa

指代替原来的人或组织继续做某事或担任某一职务。

Chỉ việc thay thế người hoặc tổ chức cũ để tiếp tục làm việc gì đó hoặc đảm nhiệm một chức vụ nào đó.

Cách dùng

用作动词,宾语通常是人、职务、工作等。常构成“接替+人/职务/工作”结构,表示从某人手中接过任务或职位。

Được dùng như động từ, tân ngữ thường là người, chức vụ, công việc. Thường tạo thành cấu trúc “tiếp thế + người/chức vụ/công việc”, biểu thị việc nhận lấy nhiệm vụ hoặc chức vụ từ tay người khác.

Ví dụ

  • 1 他接替了经理的职位。 (Anh ấy đã kế nhiệm chức vụ giám đốc.)
  • 2 明天我接替你的班。 (Ngày mai tôi sẽ thay ca cho bạn.)
  • 3 这个新软件将接替旧系统。 (Phần mềm mới này sẽ thay thế hệ thống cũ.)
  • 4 她接替父亲经营这家公司。 (Cô ấy đã thay cha điều hành công ty này.)
  • 5 请派人来接替我的工作。 (Xin hãy cử người đến thay thế công việc của tôi.)
  • 6 新教练接替了前任教练的位置。 (Huấn luyện viên mới đã thay thế vị trí của huấn luyện viên tiền nhiệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome