推广
tuī guǎng
Nghĩa
- phổ biến
- quảng bá
Định nghĩa
指扩大事物使用的范围或起作用的范围。
Là việc mở rộng phạm vi sử dụng hoặc phạm vi tác động của sự vật.
Cách dùng
用于表示将某种事物(如产品、技术、理念、经验等)在更大范围内传播、推广,使其被更多人了解和使用。
Được dùng để diễn tả việc truyền bá, phổ biến một sự vật nào đó (như sản phẩm, kỹ thuật, ý tưởng, kinh nghiệm, v.v.) trong phạm vi rộng hơn, nhằm giúp nhiều người biết đến và sử dụng.
Ví dụ
- 1 这个公司正在大力推广他们的新产品。 (Công ty này đang ra sức quảng bá sản phẩm mới của họ.)
- 2 政府在农村推广农业技术。 (Chính phủ phổ biến kỹ thuật nông nghiệp ở nông thôn.)
- 3 我们需要推广这种环保理念。 (Chúng ta cần tuyên truyền rộng rãi ý tưởng bảo vệ môi trường này.)
- 4 这种治疗方法已经在临床上推广使用。 (Phương pháp điều trị này đã được phổ biến sử dụng trên lâm sàng.)
- 5 通过互联网,我们可以更快地推广知识。 (Thông qua Internet, chúng ta có thể truyền bá kiến thức nhanh hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.