推翻
tuī fān
Nghĩa
- lật đổ
- bác bỏ
Định nghĩa
指用武力或压力使政权、统治等垮台;也指否定已有的决定、结论等。
Chỉ việc dùng vũ lực hoặc áp lực làm cho chính quyền, sự thống trị sụp đổ; cũng chỉ việc phủ định quyết định, kết luận đã có.
Cách dùng
既可以用于政治领域,表示推翻政权或统治;也可以用于一般事物,如推翻计划、推翻结论、推翻说法等。语气比较坚决。
Có thể dùng trong lĩnh vực chính trị, biểu thị lật đổ chính quyền hoặc sự thống trị; cũng có thể dùng cho sự vật nói chung, như lật ngược kế hoạch, bác bỏ kết luận, phủ nhận cách nói... Ngữ khí tương đối kiên quyết.
Ví dụ
- 1 他们发动政变,推翻了独裁政府。 (Họ phát động chính biến, lật đổ chính phủ độc tài.)
- 2 这个理论被新的证据推翻了。 (Lý thuyết này đã bị bằng chứng mới bác bỏ.)
- 3 法院推翻了原先的判决。 (Tòa án đã hủy bỏ phán quyết ban đầu.)
- 4 他试图推翻自己的结论,重新考虑问题。 (Anh ta cố gắng lật ngược kết luận của mình, xem xét lại vấn đề.)
- 5 起义军终于推翻了旧王朝。 (Nghĩa quân cuối cùng đã lật đổ triều đại cũ.)
- 6 不要轻易推翻别人提出的方案,先认真思考。 (Đừng dễ dàng bác bỏ phương án người khác đề xuất, hãy suy nghĩ kỹ trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.