Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 推荐

推荐

tuī jiàn

HSK 5

Nghĩa

  • giới thiệu
  • tiến cử

Định nghĩa

把好的人或事物介绍给别人,希望别人采用或接受。

Giới thiệu người hoặc vật tốt cho người khác, mong họ sử dụng hoặc chấp nhận.

Cách dùng

用作动词,常带宾语,可接人或事物。可用于口语和书面语。常用结构:推荐+宾语,向某人推荐,推荐某人做某事。

Được dùng như động từ, thường có tân ngữ, có thể chỉ người hoặc vật. Dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết. Cấu trúc thường gặp: 推荐 + tân ngữ, giới thiệu cho ai (向某人推荐), tiến cử ai làm gì.

Ví dụ

  • 1 我推荐这本书给大家。 (Tôi giới thiệu cuốn sách này cho mọi người.)
  • 2 他推荐我参加这次比赛。 (Anh ấy đề cử tôi tham gia cuộc thi này.)
  • 3 你能推荐一家好的餐厅吗? (Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon không?)
  • 4 这个软件是朋友推荐的。 (Phần mềm này là do bạn tôi giới thiệu.)
  • 5 经理推荐小王担任部门主管。 (Giám đốc tiến cử Tiểu Vương đảm nhận trưởng phòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome