揣摩
chuǎi mó
Nghĩa
- suy đoán ý
- ngẫm nghĩ
Định nghĩa
反复思考推求,揣度别人的心思或意图。
Suy nghĩ và tìm hiểu kỹ lưỡng, đoán biết tâm tư hoặc ý định của người khác.
Cách dùng
常用于表示对别人心理、意图或事物奥妙进行仔细思考和研究。宾语常是“心理”、“心思”、“意图”、“意思”等。
Thường dùng để diễn tả việc suy nghĩ kỹ lưỡng và nghiên cứu tâm lý, ý định của người khác hoặc điều bí ẩn của sự vật. Tân ngữ thường là "tâm lý", "tâm tư", "ý định", "ý nghĩa"...
Ví dụ
- 1 他一直在揣摩老板的心思,想找到合适的时机提出辞职。 (Anh ấy luôn suy đoán tâm tư của sếp, muốn tìm thời điểm thích hợp để xin nghỉ việc.)
- 2 这句话的意思需要慢慢揣摩。 (Ý nghĩa của câu này cần phải từ từ nghiền ngẫm.)
- 3 她反复揣摩对方的意图,最终决定答应合作。 (Cô ấy suy đi tính lại ý định của đối phương, cuối cùng quyết định đồng ý hợp tác.)
- 4 作为谈判代表,我们必须仔细揣摩对方的底线。 (Là đại diện đàm phán, chúng ta phải cẩn thận suy đoán giới hạn cuối cùng của đối phương.)
- 5 这篇古文很难懂,我揣摩了很久才明白其中的深意。 (Bài văn cổ này rất khó hiểu, tôi nghiền ngẫm lâu mới hiểu được ý nghĩa sâu xa bên trong.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.