搜
sōu
Nghĩa
- tìm
- lục soát
Định nghĩa
动词,表示仔细寻找、查索;也指收集、征集。
Động từ, biểu thị việc tìm kiếm, tra cứu một cách kỹ lưỡng; cũng chỉ việc thu thập, sưu tầm.
Cách dùng
“搜”作为动词,常用于表示细致地寻找或查探,如“搜索”“搜查”。在口语中,也可以直接使用“搜”表示在网络上查找信息。此外,“搜”还有“收集、征集”的意思,如“搜集”。
“搜” là động từ, thường dùng để chỉ việc tìm kiếm hoặc tra xét một cách tỉ mỉ, như “搜索” (tìm kiếm) “搜查” (khám xét). Trong khẩu ngữ, có thể dùng trực tiếp “搜” để chỉ việc tra cứu thông tin trên mạng. Ngoài ra, “搜” còn có nghĩa là “thu thập, sưu tầm”, như “搜集”.
Ví dụ
- 1 他在网上搜了很久,终于找到了答案。 (Anh ấy tìm kiếm trên mạng rất lâu, cuối cùng đã tìm ra đáp án.)
- 2 警察把整个屋子都搜了一遍,但什么也没发现。 (Cảnh sát đã lục soát toàn bộ căn nhà, nhưng không phát hiện điều gì.)
- 3 别搜了,钥匙就在你口袋里。 (Đừng tìm nữa, chìa khóa ở trong túi bạn đấy.)
- 4 我搜遍所有网站,也没找到那篇文章。 (Tôi đã tìm khắp các trang web nhưng vẫn không tìm thấy bài viết đó.)
- 5 他喜欢搜集古币。 (Anh ấy thích sưu tầm tiền cổ.)
- 6 这种资料需要慢慢搜罗。 (Loại tài liệu này cần phải từ từ thu thập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.