摆
bǎi
Nghĩa
- bày, sắp xếp
- lắc lư
Định nghĩa
摆(bǎi)是一个多义动词,基本含义为安放、排列,也指摇动、摆动,以及显示、陈述等。例如:摆放、摇摆、摆摊、摆架子。
摆(bǎi) là một động từ đa nghĩa, nghĩa cơ bản là đặt, sắp xếp; cũng có nghĩa là lắc lư, vẫy; cũng như trưng bày, trình bày. Ví dụ: bày đặt, lắc lư, bày hàng, làm bộ.
Cách dùng
作为动词,常用于把东西按一定位置放好;也可表示来回摇动;还可表示故意显示或陈述情况。常用搭配有:摆好、摆弄、摆手、摆摊、摆架子等。
Là động từ, thường dùng để đặt vật gì đó vào vị trí nhất định; cũng có thể biểu thị sự đung đưa qua lại; còn có thể biểu thị cố ý phô trương hoặc trình bày tình huống. Các cụm từ thường gặp: bày cho ngay ngắn, nghịch, vẫy tay, bày hàng, làm bộ.
Ví dụ
- 1 他把书摆在桌子上。 (Anh ấy đặt sách lên bàn.)
- 2 摊主在街角摆摊卖水果。 (Người bán hàng bày quầy bán trái cây ở góc phố.)
- 3 她向我摆手示意不要过来。 (Cô ấy vẫy tay ra hiệu tôi đừng lại gần.)
- 4 有问题就摆到桌面上谈。 (Có vấn đề gì thì nêu ra bàn bạc công khai.)
- 5 他喜欢在别人面前摆架子。 (Anh ta thích làm bộ trước mặt người khác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.