Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 摔

摔

shuāi

HSK 5

Nghĩa

  • ngã
  • ném xuống
  • làm rơi vỡ

Định nghĩa

指身体失去平衡而倒下,或把东西用力扔下/使物体因撞击而损坏。

Chỉ việc cơ thể mất thăng bằng mà ngã xuống, hoặc ném vật gì đó mạnh xuống / làm vật bị hư hỏng do va đập.

Cách dùng

'摔' 是动词,主要表示“跌倒”或“扔、砸”的动作。常用于口语。例如:摔跤、摔倒、摔碎等。

'摔' là động từ, chủ yếu chỉ hành động 'ngã' hoặc 'ném, đập'. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: ngã, vấp ngã, làm vỡ...

Ví dụ

  • 1 他走路不小心摔了一跤。 (Anh ấy đi đường không cẩn thận ngã một cái.)
  • 2 她把花瓶摔碎了。 (Cô ấy làm vỡ lọ hoa.)
  • 3 他生气地把手机摔在地上。 (Anh ấy tức giận ném điện thoại xuống đất.)
  • 4 小心点,别摔着! (Cẩn thận, đừng ngã đấy!)
  • 5 他从楼梯上摔下来了。 (Anh ấy từ cầu thang ngã xuống.)
  • 6 这个杯子摔不坏。 (Cái cốc này không thể làm vỡ được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome