Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 播

播

bō

HSK 6

Nghĩa

  • gieo (hạt)
  • phát sóng
  • truyền bá

Định nghĩa

播:指撒种(播种),也指传播、传布(如广播、传播)。

播:gieo hạt (gieo trồng), cũng có nghĩa là truyền bá, phát tán (như phát thanh, truyền bá).

Cách dùng

动词,常用于农业和媒体领域。可组成词如“播种”、“广播”、“传播”。在句子中作谓语,后面可接宾语。

Động từ, thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp và truyền thông. Có thể tạo thành từ như 'gieo trồng', 'phát thanh', 'truyền bá'. Trong câu đóng vai trò vị ngữ, có thể mang tân ngữ phía sau.

Ví dụ

  • 1 农民在田里播种。 (Nông dân gieo hạt trên ruộng.)
  • 2 这个电台二十四小时广播。 (Đài phát thanh này phát sóng 24 giờ.)
  • 3 新闻正在播报。 (Bản tin đang được phát.)
  • 4 他把种子播在土里。 (Anh ấy gieo hạt xuống đất.)
  • 5 这个消息很快传播开了。 (Tin này nhanh chóng lan truyền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome