支出
zhī chū
Nghĩa
- chi ra
- khoản chi
Định nghĩa
支出是指支付、花费金钱,也可指支付的款项或费用。
支出是指支付、花费金钱,也可指支付的款项或费用。(Chi tiêu là việc trả tiền, tiêu tiền, cũng có thể chỉ khoản tiền đã trả hoặc chi phí.)
Cách dùng
“支出” 可作动词,意为付钱、花费;也可作名词,指支出的款项或费用。常用于财务、经济、日常生活等语境。
“支出” có thể làm động từ, nghĩa là trả tiền, tiêu tiền; cũng có thể làm danh từ, chỉ khoản tiền đã chi ra hoặc chi phí. Thường dùng trong bối cảnh tài chính, kinh tế, đời sống hàng ngày.
Ví dụ
- 1 这个月的支出比上个月多了很多。(Chi tiêu tháng này nhiều hơn tháng trước rất nhiều.)
- 2 公司必须严格控制支出才能盈利。(Công ty phải kiểm soát chặt chẽ chi phí mới có thể có lãi.)
- 3 他记下了每一笔支出,以便月底总结。(Anh ấy ghi lại từng khoản chi để cuối tháng tổng kết.)
- 4 教育支出在家庭预算中占很大比例。(Chi phí giáo dục chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách gia đình.)
- 5 我们正在努力减少不必要的支出。(Chúng tôi đang cố gắng giảm những khoản chi không cần thiết.)
- 6 政府增加了基础设施建设的支出。(Chính phủ tăng chi tiêu cho xây dựng cơ sở hạ tầng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.