Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 收集

收集

shōu jí

HSK 5

Nghĩa

  • thu thập
  • sưu tầm

Định nghĩa

把分散的东西聚在一起;收集信息、物品等。

Tập hợp những thứ rời rạc lại với nhau; thu thập thông tin, đồ vật, v.v.

Cách dùng

动词,宾语可以是具体物品(如邮票、资料)或抽象事物(如信息、证据)。常用搭配:收集资料、收集信息、收集邮票。

Động từ, tân ngữ có thể là vật cụ thể (như tem, tài liệu) hoặc sự vật trừu tượng (như thông tin, chứng cứ). Các kết hợp thường dùng: thu thập tài liệu, thu thập thông tin, sưu tầm tem.

Ví dụ

  • 1 他喜欢收集邮票,已经收集了几百张。(Anh ấy thích sưu tầm tem, đã thu thập được vài trăm con.)
  • 2 我们正在收集有关这个项目的资料。(Chúng tôi đang thu thập tài liệu liên quan đến dự án này.)
  • 3 科学家收集了大量数据来支持他们的理论。(Các nhà khoa học đã thu thập một lượng lớn dữ liệu để hỗ trợ lý thuyết của họ.)
  • 4 这个网站收集了许多用户反馈。(Trang web này đã thu thập nhiều phản hồi từ người dùng.)
  • 5 她喜欢收集各种漂亮的瓶子。(Cô ấy thích sưu tầm các loại chai lọ đẹp.)
  • 6 警察正在收集证据。(Cảnh sát đang thu thập bằng chứng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome