Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 放

放

fàng

HSK 3

Nghĩa

  • đặt, để
  • thả ra

Định nghĩa

放是一个多义动词,基本意思为使物体处于某个位置,或使某人/物自由,也可表示播放、添加、放假等。

放 là một động từ đa nghĩa, nghĩa cơ bản là đặt vật vào một vị trí, hoặc làm cho ai/cái gì được tự do, cũng có thể biểu thị việc phát (nhạc), thêm (gia vị), nghỉ (dịp lễ).

Cách dùng

放 的常见用法包括:1. 放置物品;2. 释放或使自由;3. 播放音像;4. 添加调料;5. 放假或休息。根据上下文不同,意思会有变化。

Các cách dùng phổ biến của 放 gồm: 1. Đặt vật; 2. Thả ra hoặc làm cho tự do; 3. Phát nhạc/video; 4. Thêm gia vị; 5. Nghỉ hoặc được nghỉ. Tùy theo ngữ cảnh mà nghĩa thay đổi.

Ví dụ

  • 1 请把手机放在桌子上。 (Hãy đặt điện thoại lên bàn.)
  • 2 他放走了那只小鸟。 (Anh ấy đã thả con chim nhỏ đó đi.)
  • 3 我们在放音乐。 (Chúng tôi đang mở nhạc.)
  • 4 汤里需要放点盐。 (Trong súp cần cho thêm một chút muối.)
  • 5 下周我们放三天假。 (Tuần sau chúng tôi nghỉ ba ngày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome