教材
jiào cái
Nghĩa
- giáo trình
- tài liệu giảng dạy
Định nghĩa
教材是教学过程中使用的材料,包括教科书、讲义、练习册等,是教师教学和学生学习的主要依据。
Giáo trình là tài liệu được sử dụng trong quá trình giảng dạy, bao gồm sách giáo khoa, bài giảng, sách bài tập, v.v., là cơ sở chính cho việc dạy của giáo viên và học của học sinh.
Cách dùng
“教材”通常指正式的教学材料,常用于学校或教育培训机构。它可以指课本、参考书、音像材料等。在口语中,有时也泛指学习资料。
“Giáo trình” thường chỉ các tài liệu giảng dạy chính thức, dùng trong trường học hoặc các tổ chức giáo dục. Nó có thể chỉ sách giáo khoa, sách tham khảo, tài liệu nghe nhìn, v.v. Trong khẩu ngữ, đôi khi cũng dùng để chỉ chung tài liệu học tập.
Ví dụ
- 1 这本教材是老师们精心编写的。 (Giáo trình này được các thầy cô biên soạn kỹ lưỡng.)
- 2 新教材更加注重培养学生的实际应用能力。 (Giáo trình mới chú trọng hơn đến việc rèn luyện khả năng ứng dụng thực tế của học sinh.)
- 3 我建议你买一本好的英语教材,系统地学习语法。 (Tôi khuyên bạn nên mua một giáo trình tiếng Anh tốt để học ngữ pháp một cách có hệ thống.)
- 4 这套教材适合初学者,内容由浅入深。 (Bộ giáo trình này phù hợp với người mới bắt đầu, nội dung đi từ dễ đến khó.)
- 5 老师让我们根据教材内容完成课后练习。 (Thầy giáo yêu cầu chúng tôi làm bài tập sau bài học dựa trên nội dung giáo trình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.